rolling pin

rolling pin (cây cán bột) — một dụng cụ nhà bếp hình trụ dùng để cán dẹt khối bột

Bài 1424/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rolling pin
Ngày đăng: — — Bài 1502
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1502
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một dụng cụ nhà bếp hình trụ dùng để cán dẹt khối bột

📖 Định nghĩa (English): a cylindrical kitchen tool used to flatten dough

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She used a rolling pin to flatten the dough."
    Dịch: Cô ấy dùng cây cán bột để làm phẹt khối bột..
  2. "My grandmother keeps her rolling pin in a wooden holder."
  3. "He bought a new marble rolling pin for baking bread."

🔗 Collocations phổ biến: roll out dough with a rolling pin · wooden rolling pin · marble rolling pin · pastry rolling pin

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách