Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1502
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một dụng cụ nhà bếp hình trụ dùng để cán dẹt khối bột
📖 Định nghĩa (English): a cylindrical kitchen tool used to flatten dough
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She used a rolling pin to flatten the dough."
Dịch: Cô ấy dùng cây cán bột để làm phẹt khối bột.. - ② "My grandmother keeps her rolling pin in a wooden holder."
- ③ "He bought a new marble rolling pin for baking bread."
🔗 Collocations phổ biến: roll out dough with a rolling pin · wooden rolling pin · marble rolling pin · pastry rolling pin
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun