sunrise

sunrise (bình minh) — Thời điểm vào buổi sáng khi mặt trời xuất hiện trên bầu trời.

Bài 1413/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sunrise
Ngày đăng: — — Bài 1491
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1491
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm vào buổi sáng khi mặt trời xuất hiện trên bầu trời.

📖 Định nghĩa (English): The time in the morning when the sun appears in the sky.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We woke up early to watch the sunrise over the mountains."
    Dịch: Chúng tôi dậy sớm để ngắm bình minh trên những ngọn núi..
  2. "The sunrise this morning was beautiful and colorful."
  3. "He usually jogs at sunrise to start his day fresh."

🔗 Collocations phổ biến: watch the sunrise · at sunrise · sunrise view · sunrise and sunset · sunrise service

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách