Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4062
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Niềm tin rằng cuộc sống không có ý nghĩa hay mục đích, thường phủ nhận mọi nguyên tắc tôn giáo và đạo đức.
📖 Định nghĩa (English): The belief that life has no meaning or purpose, often rejecting all religious and moral principles.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The novel explores themes of nihilism."
Dịch: Tiểu thuyết khám phá các chủ đề của chủ nghĩa hư vô.. - ② "Some philosophers criticize modern nihilism."
- ③ "He rejected nihilism in favor of hope."
🔗 Collocations phổ biến: moral nihilism · embrace nihilism · radical nihilism · reject nihilism
Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun