---
title: "nihilism"
excerpt: "nihilism (chủ nghĩa hư vô) — Niềm tin rằng cuộc sống không có ý nghĩa hay mục đích, thường phủ nhận mọi nguyên tắc tôn giáo và..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4062"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/nihilism/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/nihilism/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# nihilism

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4062

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/nihilism/pronunciation.mp3

## nihilism /ˈnaɪɪlɪzəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Niềm tin rằng cuộc sống không có ý nghĩa hay mục đích, thường phủ nhận mọi nguyên tắc tôn giáo và đạo đức.

**📖 Định nghĩa (English):** The belief that life has no meaning or purpose, often rejecting all religious and moral principles.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The novel explores themes of nihilism." *Dịch: Tiểu thuyết khám phá các chủ đề của chủ nghĩa hư vô..*
2. **②** "Some philosophers criticize modern nihilism."
3. **③** "He rejected nihilism in favor of hope."

**🔗 Collocations phổ biến:** moral nihilism · embrace nihilism · radical nihilism · reject nihilism

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/nihilism/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/nihilism/
