nine-to-five

nine-to-five (công việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, giờ hành chính) — Giờ làm việc tiêu chuẩn, thường đề cập đến công việc có giờ cố định từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều...

Bài 2397/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nine-to-five
Ngày đăng: — — Bài 2487
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2487
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giờ làm việc tiêu chuẩn, thường đề cập đến công việc có giờ cố định từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, từ thứ Hai đến thứ Sáu.

📖 Định nghĩa (English): Standard working hours, typically referring to a regular job with fixed hours from 9 a.m. to 5 p.m., Monday to Friday.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She works a nine-to-five job at a local company."
    Dịch: Cô ấy làm công việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều tại một công ty địa phương..
  2. "I am tired of the nine-to-five routine."
  3. "He left his nine-to-five job to start his own business."

🔗 Collocations phổ biến: nine-to-five job · nine-to-five routine · nine-to-five grind · nine-to-five worker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/adjective


← Quay lại danh sách