Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2486
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phục hồi sau khi bị ốm, mệt mỏi hoặc trải qua điều khó khăn.
📖 Định nghĩa (English): To recover from illness, tiredness, or a difficult experience.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He is still recuperating from a bad cold."
Dịch: Anh ấy vẫn đang hồi phục sau một trận cảm nặng.. - ② "She stayed home to recuperate after the surgery."
- ③ "It takes a few days to recuperate after a long flight."
🔗 Collocations phổ biến: recuperate from illness · recuperate at home · time to recuperate · recuperate quickly
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb