recuperate

recuperate (hồi phục, bình phục) — Phục hồi sau khi bị ốm, mệt mỏi hoặc trải qua điều khó khăn.

Bài 2396/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
recuperate
Ngày đăng: — — Bài 2486
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2486
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phục hồi sau khi bị ốm, mệt mỏi hoặc trải qua điều khó khăn.

📖 Định nghĩa (English): To recover from illness, tiredness, or a difficult experience.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He is still recuperating from a bad cold."
    Dịch: Anh ấy vẫn đang hồi phục sau một trận cảm nặng..
  2. "She stayed home to recuperate after the surgery."
  3. "It takes a few days to recuperate after a long flight."

🔗 Collocations phổ biến: recuperate from illness · recuperate at home · time to recuperate · recuperate quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách