to dine out

to dine out (ăn ngoài, ăn ở nhà hàng) — Ăn một bữa ăn ở nhà hàng hoặc bên ngoài thay vì ở nhà.

Bài 2398/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to dine out
Ngày đăng: — — Bài 2488
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2488
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một bữa ăn ở nhà hàng hoặc bên ngoài thay vì ở nhà.

📖 Định nghĩa (English): To eat a meal at a restaurant or outside the home rather than at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We usually dine out on Friday evenings."
    Dịch: Chúng tôi thường ăn ngoài vào các tối thứ Sáu..
  2. "She loves dining out with her friends on weekends."
  3. "They decided to dine out for their wedding anniversary."

🔗 Collocations phổ biến: dine out with friends · dine out occasionally · dine out for a special occasion · dine out on weekends

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách