Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2488
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một bữa ăn ở nhà hàng hoặc bên ngoài thay vì ở nhà.
📖 Định nghĩa (English): To eat a meal at a restaurant or outside the home rather than at home.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We usually dine out on Friday evenings."
Dịch: Chúng tôi thường ăn ngoài vào các tối thứ Sáu.. - ② "She loves dining out with her friends on weekends."
- ③ "They decided to dine out for their wedding anniversary."
🔗 Collocations phổ biến: dine out with friends · dine out occasionally · dine out for a special occasion · dine out on weekends
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb