Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2351
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngồi xuống và thư giãn, đặc biệt là sau một thời gian làm việc vất vả.
📖 Định nghĩa (English): To sit down and relax, especially after a period of hard work.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "After a long day at work, I just want to put my feet up."
Dịch: Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ muốn nghỉ ngơi thư giãn.. - ② "She's putting her feet up with a cup of tea."
- ③ "Let's put our feet up and watch a movie."
🔗 Collocations phổ biến: put your feet up and relax · finally put my feet up · time to put your feet up
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb)