put one's feet up

put one's feet up (nghỉ ngơi, thư giãn thoải mái) — Ngồi xuống và thư giãn, đặc biệt là sau một thời gian làm việc vất vả.

Bài 2264/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
put one's feet up
Ngày đăng: — — Bài 2351
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2351
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngồi xuống và thư giãn, đặc biệt là sau một thời gian làm việc vất vả.

📖 Định nghĩa (English): To sit down and relax, especially after a period of hard work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "After a long day at work, I just want to put my feet up."
    Dịch: Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ muốn nghỉ ngơi thư giãn..
  2. "She's putting her feet up with a cup of tea."
  3. "Let's put our feet up and watch a movie."

🔗 Collocations phổ biến: put your feet up and relax · finally put my feet up · time to put your feet up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb)


← Quay lại danh sách