Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2221
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nến được tẩm hương thơm để tỏa ra mùi dễ chịu khi đốt, thường được dùng để thư giãn, tạo không khí hoặc trang trí nhà.
📖 Định nghĩa (English): A candle that has been infused with fragrance so that it releases a pleasant smell when burned, often used for relaxation, mood setting, or home decoration.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I light a scented candle when I take a long bath at night."
Dịch: Tôi thắp một ngọn nến thơm khi tắm lâu vào buổi tối.. - ② "Vanilla scented candles make the bedroom feel warm and cozy."
- ③ "She always gives scented candles as small gifts to her friends."
🔗 Collocations phổ biến: light a scented candle · scented candle holder · soy scented candle · scented candle gift
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun