scented candle

scented candle (nến thơm) — Một loại nến được tẩm hương thơm để tỏa ra mùi dễ chịu khi đốt, thường được dùng để thư giãn, tạo...

Bài 2135/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
scented candle
Ngày đăng: — — Bài 2221
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2221
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nến được tẩm hương thơm để tỏa ra mùi dễ chịu khi đốt, thường được dùng để thư giãn, tạo không khí hoặc trang trí nhà.

📖 Định nghĩa (English): A candle that has been infused with fragrance so that it releases a pleasant smell when burned, often used for relaxation, mood setting, or home decoration.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I light a scented candle when I take a long bath at night."
    Dịch: Tôi thắp một ngọn nến thơm khi tắm lâu vào buổi tối..
  2. "Vanilla scented candles make the bedroom feel warm and cozy."
  3. "She always gives scented candles as small gifts to her friends."

🔗 Collocations phổ biến: light a scented candle · scented candle holder · soy scented candle · scented candle gift

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách