Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2118
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: sự kiện mở cửa nhà cho công chúng đến xem, đặc biệt khi nhà đang được bán hoặc cho thuê
📖 Định nghĩa (English): an event where a property is open for the public to view, especially when a home is for sale or rent
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We are having an open house this Sunday from 10 AM to 2 PM."
Dịch: Chúng tôi sẽ tổ chức ngày mở cửa xem nhà vào Chủ nhật này từ 10 giờ sáng đến 2 giờ chiều.. - ② "Many buyers attended the open house last weekend."
- ③ "The realtor set up an open house to attract more customers."
🔗 Collocations phổ biến: hold an open house · attend an open house · host an open house
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun