open house

open house (ngày mở cửa xem nhà) — sự kiện mở cửa nhà cho công chúng đến xem, đặc biệt khi nhà đang được bán hoặc cho thuê

Bài 2033/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
open house
Ngày đăng: — — Bài 2118
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2118
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sự kiện mở cửa nhà cho công chúng đến xem, đặc biệt khi nhà đang được bán hoặc cho thuê

📖 Định nghĩa (English): an event where a property is open for the public to view, especially when a home is for sale or rent

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We are having an open house this Sunday from 10 AM to 2 PM."
    Dịch: Chúng tôi sẽ tổ chức ngày mở cửa xem nhà vào Chủ nhật này từ 10 giờ sáng đến 2 giờ chiều..
  2. "Many buyers attended the open house last weekend."
  3. "The realtor set up an open house to attract more customers."

🔗 Collocations phổ biến: hold an open house · attend an open house · host an open house

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách