nomad

nomad (người du mục, người hay đi đây đi đó) — Người đi từ nơi này sang nơi khác và không có nhà cố định hay nơi cư trú ổn định.

Bài 3148/3161 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nomad
Ngày đăng: — — Bài 3148
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3148
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi từ nơi này sang nơi khác và không có nhà cố định hay nơi cư trú ổn định.

📖 Định nghĩa (English): A person who travels from place to place and has no permanent home or fixed residence.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He quit his office job to become a digital nomad."
    Dịch: Anh ấy bỏ việc văn phòng để trở thành người du mục kỹ thuật số..
  2. "Some nomads move with the seasons to find food for their animals."
  3. "Her parents worry about her lifestyle as a nomad."

🔗 Collocations phổ biến: digital nomad · modern nomad · nomadic lifestyle · nomadic people · live as a nomad

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách