Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3618
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: loại thực phẩm nướng làm t bột mì, chất béo và nước, thường có vị ngọt, dùng cho món tráng miệng, bữa sáng hoặc bánh nướng nhân
📖 Định nghĩa (English): a baked food made from flour, fat, and water, often sweet and used for desserts, breakfast items, or pies
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I had a chocolate pastry for breakfast."
Dịch: Tôi đã ăn một chiếc bánh ngọt sô cô la cho bữa sáng.. - ② "This bakery sells the best pastries in town."
- ③ "She rolled out the pastry dough carefully."
🔗 Collocations phổ biến: puff pastry · pastry shop · sweet/savory pastry · Danish pastry · flaky pastry
Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun