---
title: "pastry"
excerpt: "pastry (bánh ngọt, bột nướng) — loại thực phẩm nướng làm t bột mì, chất béo và nước, thường có vị ngọt, dùng cho món tráng miệng,..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3618"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pastry/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pastry/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# pastry

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3618

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/pastry/pronunciation.mp3

## pastry /ˈpeɪstri/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** loại thực phẩm nướng làm t bột mì, chất béo và nước, thường có vị ngọt, dùng cho món tráng miệng, bữa sáng hoặc bánh nướng nhân

**📖 Định nghĩa (English):** a baked food made from flour, fat, and water, often sweet and used for desserts, breakfast items, or pies

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I had a chocolate pastry for breakfast." *Dịch: Tôi đã ăn một chiếc bánh ngọt sô cô la cho bữa sáng..*
2. **②** "This bakery sells the best pastries in town."
3. **③** "She rolled out the pastry dough carefully."

**🔗 Collocations phổ biến:** puff pastry · pastry shop · sweet/savory pastry · Danish pastry · flaky pastry

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pastry/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pastry/
