popcorn

popcorn (bắp rang) — Đồ ăn vặt làm bằng cách nung hạt ngô cho đến khi nổ và trở nên xốp nhẹ.

Bài 2209/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
popcorn
Ngày đăng: — — Bài 2296
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2296
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn vặt làm bằng cách nung hạt ngô cho đến khi nổ và trở nên xốp nhẹ.

📖 Định nghĩa (English): A snack made by heating corn kernels until they pop and become light and fluffy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We eat popcorn while watching movies."
    Dịch: Chúng tôi ăn bắp rang khi xem phim..
  2. "She made caramel popcorn for the party."
  3. "The popcorn at the cinema is too salty for me."

🔗 Collocations phổ biến: bag of popcorn · microwave popcorn · buttered popcorn · eat popcorn

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách