Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2296
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn vặt làm bằng cách nung hạt ngô cho đến khi nổ và trở nên xốp nhẹ.
📖 Định nghĩa (English): A snack made by heating corn kernels until they pop and become light and fluffy.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We eat popcorn while watching movies."
Dịch: Chúng tôi ăn bắp rang khi xem phim.. - ② "She made caramel popcorn for the party."
- ③ "The popcorn at the cinema is too salty for me."
🔗 Collocations phổ biến: bag of popcorn · microwave popcorn · buttered popcorn · eat popcorn
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun