Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1958
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ổ cắm trên tường để cắm các thiết bị điện.
📖 Định nghĩa (English): A socket on a wall where electrical devices can be plugged in.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to find an outlet to charge my phone."
Dịch: Tôi cần tìm một ổ cắm để sạc điện thoại.. - ② "This outlet is not working."
- ③ "There are not enough outlets in this room."
🔗 Collocations phổ biến: electrical outlet · wall outlet · power outlet · plug into an outlet
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun