outlet

outlet (ổ cắm điện) — Ổ cắm trên tường để cắm các thiết bị điện.

Bài 1876/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
outlet
Ngày đăng: — — Bài 1958
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1958
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ổ cắm trên tường để cắm các thiết bị điện.

📖 Định nghĩa (English): A socket on a wall where electrical devices can be plugged in.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to find an outlet to charge my phone."
    Dịch: Tôi cần tìm một ổ cắm để sạc điện thoại..
  2. "This outlet is not working."
  3. "There are not enough outlets in this room."

🔗 Collocations phổ biến: electrical outlet · wall outlet · power outlet · plug into an outlet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách