Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1850
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm vỡ vỏ trứng, thường bằng cách gõ nhẹ vào một bề mặt, để nấu hoặc sử dụng phần bên trong.
📖 Định nghĩa (English): to break open an egg, usually by hitting it lightly against a surface, in order to cook it or use its contents.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to crack two eggs for the omelette."
Dịch: Tôi cần đập hai quả trứng để làm trứng tráng.. - ② "She carefully cracked an egg into the bowl."
- ③ "He cracks an egg every morning for breakfast."
🔗 Collocations phổ biến: crack an egg open · crack eggs into a bowl · crack an egg on the edge
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase