to crack an egg

to crack an egg (đập trứng, làm vỡ trứng) — làm vỡ vỏ trứng, thường bằng cách gõ nhẹ vào một bề mặt, để nấu hoặc sử dụng phần bên trong.

Bài 1769/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to crack an egg
Ngày đăng: — — Bài 1850
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1850
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm vỡ vỏ trứng, thường bằng cách gõ nhẹ vào một bề mặt, để nấu hoặc sử dụng phần bên trong.

📖 Định nghĩa (English): to break open an egg, usually by hitting it lightly against a surface, in order to cook it or use its contents.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to crack two eggs for the omelette."
    Dịch: Tôi cần đập hai quả trứng để làm trứng tráng..
  2. "She carefully cracked an egg into the bowl."
  3. "He cracks an egg every morning for breakfast."

🔗 Collocations phổ biến: crack an egg open · crack eggs into a bowl · crack an egg on the edge

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách