shoulder bag

shoulder bag (túi đeo vai) — Một chiếc túi có dây đeo dài được thiết kế để mang vắt qua vai.

Bài 2363/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shoulder bag
Ngày đăng: — — Bài 2452
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2452
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi có dây đeo dài được thiết kế để mang vắt qua vai.

📖 Định nghĩa (English): A bag with a long strap designed to be carried over the shoulder.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She carries a small shoulder bag to work every day."
    Dịch: Cô ấy mang một chiếc túi đeo vai nhỏ đi làm mỗi ngày..
  2. "His shoulder bag was stolen at the train station."
  3. "I bought a brown leather shoulder bag online."

🔗 Collocations phổ biến: leather shoulder bag · carry a shoulder bag · small shoulder bag · designer shoulder bag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách