Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2452
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi có dây đeo dài được thiết kế để mang vắt qua vai.
📖 Định nghĩa (English): A bag with a long strap designed to be carried over the shoulder.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She carries a small shoulder bag to work every day."
Dịch: Cô ấy mang một chiếc túi đeo vai nhỏ đi làm mỗi ngày.. - ② "His shoulder bag was stolen at the train station."
- ③ "I bought a brown leather shoulder bag online."
🔗 Collocations phổ biến: leather shoulder bag · carry a shoulder bag · small shoulder bag · designer shoulder bag
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun