Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2422
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm điều gì đó một cách dễ dàng và không tốn nhiều công sức, đặc biệt là một nhiệm vụ hoặc thử thách.
📖 Định nghĩa (English): To do something easily and with little effort, especially a task or challenge.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She breezed through the exam with high scores."
Dịch: Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng với số điểm cao.. - ② "He breezed through the job interview and got hired."
- ③ "The team breezed through the first round of the competition."
🔗 Collocations phổ biến: breeze through an exam · breeze through a task · breeze through easily · breeze through a test
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)