to breeze through

to breeze through (vượt qua dễ dàng, hoàn thành nhẹ nhàng) — Làm điều gì đó một cách dễ dàng và không tốn nhiều công sức, đặc biệt là một nhiệm vụ hoặc thử th...

Bài 2334/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to breeze through
Ngày đăng: — — Bài 2422
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2422
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm điều gì đó một cách dễ dàng và không tốn nhiều công sức, đặc biệt là một nhiệm vụ hoặc thử thách.

📖 Định nghĩa (English): To do something easily and with little effort, especially a task or challenge.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She breezed through the exam with high scores."
    Dịch: Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng với số điểm cao..
  2. "He breezed through the job interview and got hired."
  3. "The team breezed through the first round of the competition."

🔗 Collocations phổ biến: breeze through an exam · breeze through a task · breeze through easily · breeze through a test

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


← Quay lại danh sách