Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

touchscreen

touchscreen (màn hình cảm ứng) — Một màn hình hiển thị phản hồi khi chạm, cho phép người dùng tương tác với thiết bị bằng cách nhấ...

Bài 730/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
touchscreen
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 730
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
730
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một màn hình hiển thị phản hồi khi chạm, cho phép người dùng tương tác với thiết bị bằng cách nhấn hoặc vuốt màn hình.

📖 Định nghĩa (English): A display screen that responds to touch, allowing users to interact with a device by tapping or swiping the screen.

💡 Ví dụ: "Modern smartphones all have a touchscreen instead of physical buttons."
Dịch: Điện thoại thông minh hiện đại đều có màn hình cảm ứng thay vì các nút bấm vật lý..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách