touchscreen

touchscreen (màn hình cảm ứng) — Một màn hình hiển thị phản hồi khi chạm, cho phép người dùng tương tác với thiết bị bằng cách nhấ...

Bài 730/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
touchscreen
Ngày đăng: — — Bài 730
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
730
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một màn hình hiển thị phản hồi khi chạm, cho phép người dùng tương tác với thiết bị bằng cách nhấn hoặc vuốt màn hình.

📖 Định nghĩa (English): A display screen that responds to touch, allowing users to interact with a device by tapping or swiping the screen.

💡 Ví dụ: "Modern smartphones all have a touchscreen instead of physical buttons."
Dịch: Điện thoại thông minh hiện đại đều có màn hình cảm ứng thay vì các nút bấm vật lý..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách