Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

retainer

retainer (phí giữ chân (luật sư), phí trả trước) — Khoản phí trả trước để đảm bảo dịch vụ của một chuyên gia, đặc biệt là luật sư.

Bài 4138/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
retainer
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4138
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4138
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí trả trước để đảm bảo dịch vụ của một chuyên gia, đặc biệt là luật sư.

📖 Định nghĩa (English): A fee paid in advance to secure the services of a professional, especially a lawyer.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She paid a retainer to hire the lawyer."
    Dịch: Cô ấy đã trả phí giữ chân để thuê luật sư..
  2. "The lawyer requires a retainer before taking the case."
  3. "He charges a monthly retainer for legal services."

🔗 Collocations phổ biến: pay a retainer · charge a retainer · monthly retainer · retainer fee · retainer agreement

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách