Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4138
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí trả trước để đảm bảo dịch vụ của một chuyên gia, đặc biệt là luật sư.
📖 Định nghĩa (English): A fee paid in advance to secure the services of a professional, especially a lawyer.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She paid a retainer to hire the lawyer."
Dịch: Cô ấy đã trả phí giữ chân để thuê luật sư.. - ② "The lawyer requires a retainer before taking the case."
- ③ "He charges a monthly retainer for legal services."
🔗 Collocations phổ biến: pay a retainer · charge a retainer · monthly retainer · retainer fee · retainer agreement
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: n