Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4256
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đã lập một bản di chúc hợp lệ trước khi qua đời.
📖 Định nghĩa (English): A person who has made a valid will before their death.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The testator left her house to her daughter."
Dịch: Người lập di chúc đã để lại ngôi nhà của mình cho con gái.. - ② "A testator can change their will at any time."
- ③ "The lawyer met with the testator to draft the will."
🔗 Collocations phổ biến: deceased testator · testator's estate · testator's intention · named testator · testator's will
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun