Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Testator

Testator (Người lập di chúc) — Người đã lập một bản di chúc hợp lệ trước khi qua đời.

Bài 4256/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Testator
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4256
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4256
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đã lập một bản di chúc hợp lệ trước khi qua đời.

📖 Định nghĩa (English): A person who has made a valid will before their death.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The testator left her house to her daughter."
    Dịch: Người lập di chúc đã để lại ngôi nhà của mình cho con gái..
  2. "A testator can change their will at any time."
  3. "The lawyer met with the testator to draft the will."

🔗 Collocations phổ biến: deceased testator · testator's estate · testator's intention · named testator · testator's will

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách