Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

suture

suture (mũi khâu (vết thương)) — Mũi khâu hoặc hàng mũi khâu được dùng để giữ vết thương hoặc vết cắt đóng lại để có thể lành đúng...

Bài 3340/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
suture
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3340
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3340
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mũi khâu hoặc hàng mũi khâu được dùng để giữ vết thương hoặc vết cắt đóng lại để có thể lành đúng cách.

📖 Định nghĩa (English): A stitch or row of stitches used to hold a wound or cut closed so it can heal properly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The doctor put three sutures in my arm."
    Dịch: Bác sĩ đã khâu ba mũi ở cánh tay tôi..
  2. "The deep wound needed several sutures to close."
  3. "He returned to the clinic to have the sutures removed."

🔗 Collocations phổ biến: put in sutures · remove sutures · dissolvable sutures · suture removal · suture line

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách