oatmeal

oatmeal (yến mạch; cháo yến mạch) — Một loại bột thô được làm từ yến mạch, thường được dùng để nấu cháo cho bữa sáng hoặc làm nguyên ...

Bài 2099/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
oatmeal
Ngày đăng: — — Bài 2184
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2184
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bột thô được làm từ yến mạch, thường được dùng để nấu cháo cho bữa sáng hoặc làm nguyên liệu trong các loại bánh nướng như bánh quy và bánh mì.

📖 Định nghĩa (English): A type of coarse flour made from oats, commonly used to make a hot breakfast porridge or as an ingredient in baked goods such as cookies and bread.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I start my day with a warm bowl of oatmeal topped with fresh berries."
    Dịch: Tôi bắt đầu ngày mới với một bát cháo yến mạch nóng ăn kèm dâu tươi..
  2. "She uses oatmeal instead of flour to make healthier cookies for the kids."
  3. "Instant oatmeal is a quick and filling breakfast option on busy weekday mornings."

🔗 Collocations phổ biến: bowl of oatmeal · oatmeal porridge · oatmeal cookies · instant oatmeal · oatmeal recipe · oatmeal with honey

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách