window screen

window screen (lưới chắn cửa sổ) — Một khung lưới, thường làm bằng kim loại hoặc sợi thủy tinh, gắn trên cửa sổ để ngăn côn trùng tr...

Bài 2098/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
window screen
Ngày đăng: — — Bài 2183
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2183
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khung lưới, thường làm bằng kim loại hoặc sợi thủy tinh, gắn trên cửa sổ để ngăn côn trùng trong khi vẫn cho không khí trong lành lưu thông.

📖 Định nghĩa (English): A mesh frame, usually made of metal or fiberglass, that fits over a window to keep insects out while letting fresh air in.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We fitted a window screen so we can sleep with the window open."
    Dịch: Chúng tôi lắp lưới chắn cửa sổ để có thể ngủ với cửa sổ mở..
  2. "There's a small tear in the window screen that lets mosquitoes inside."
  3. "Clean the window screen once a month to remove dust and pollen."

🔗 Collocations phổ biến: install a window screen; window screen mesh; replace a window screen

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách