Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

theory

theory (lý thuyết, thuyết) — Một lời giải thích có cơ sở vững chắc cho một khía cạnh nào đó của thế giới tự nhiên, dựa trên tậ...

Bài 3592/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
theory
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3592
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3592
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lời giải thích có cơ sở vững chắc cho một khía cạnh nào đó của thế giới tự nhiên, dựa trên tập hợp các sự kiện đã được xác nhận lặp đi lặp lại thông qua quan sát và thí nghiệm.

📖 Định nghĩa (English): A well-substantiated explanation of some aspect of the natural world, based on a body of facts that have been repeatedly confirmed through observation and experiment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Einstein's theory of relativity changed physics forever."
    Dịch: Thuyết tương đối của Einstein đã thay đổi vật lý mãi mãi..
  2. "The theory explains how gravity works."
  3. "Scientists have proposed a new theory about the origin of life."

🔗 Collocations phổ biến: scientific theory · support a theory · propose a theory · in theory · theory of relativity · develop a theory

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách