to fuel up

to fuel up (nạp năng lượng, đổ xăng) — ăn uống để có năng lượng, hoặc đổ nhiên liệu cho xe

Bài 2503/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to fuel up
Ngày đăng: — — Bài 2594
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2594
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn uống để có năng lượng, hoặc đổ nhiên liệu cho xe

📖 Định nghĩa (English): to eat or drink in order to get energy, or to fill a vehicle with fuel

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to fuel up before the marathon."
    Dịch: Tôi cần nạp năng lượng trước cuộc đua marathon..
  2. "We stopped to fuel up the car on the highway."
  3. "She fueled up with a big breakfast before work."

🔗 Collocations phổ biến: fuel up on something · fuel up the car · time to fuel up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách