Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2594
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn uống để có năng lượng, hoặc đổ nhiên liệu cho xe
📖 Định nghĩa (English): to eat or drink in order to get energy, or to fill a vehicle with fuel
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to fuel up before the marathon."
Dịch: Tôi cần nạp năng lượng trước cuộc đua marathon.. - ② "We stopped to fuel up the car on the highway."
- ③ "She fueled up with a big breakfast before work."
🔗 Collocations phổ biến: fuel up on something · fuel up the car · time to fuel up
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase