Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2176
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rất kén chọn trong việc ăn uống và từ chối nhiều loại thức ăn.
📖 Định nghĩa (English): A person who is very selective about the foods they eat and refuses many kinds of food.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My daughter is a picky eater and refuses most green vegetables."
Dịch: Con gái tôi là đứa kén ăn và từ chối hầu hết các loại rau xanh.. - ② "Being a picky eater makes it hard to enjoy family dinners."
- ③ "Some picky eaters will only eat food that is a specific color."
🔗 Collocations phổ biến: be a picky eater · picky eater child · picky eater habits · raise a picky eater
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun