picky eater

picky eater (người kén ăn) — Người rất kén chọn trong việc ăn uống và từ chối nhiều loại thức ăn.

Bài 2091/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
picky eater
Ngày đăng: — — Bài 2176
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2176
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rất kén chọn trong việc ăn uống và từ chối nhiều loại thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A person who is very selective about the foods they eat and refuses many kinds of food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My daughter is a picky eater and refuses most green vegetables."
    Dịch: Con gái tôi là đứa kén ăn và từ chối hầu hết các loại rau xanh..
  2. "Being a picky eater makes it hard to enjoy family dinners."
  3. "Some picky eaters will only eat food that is a specific color."

🔗 Collocations phổ biến: be a picky eater · picky eater child · picky eater habits · raise a picky eater

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách