offspring

offspring (con cái, hậu duệ) — Con của một người (dùng để chỉ một hoặc nhiều người con).

Bài 404/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
offspring
Ngày đăng: — — Bài 404
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
404
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Con của một người (dùng để chỉ một hoặc nhiều người con).

📖 Định nghĩa (English): A person's child or children.

💡 Ví dụ: "They have three offspring, all of whom are married now."
Dịch: Họ có ba người con và tất cả đều đã lập gia đình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách