Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

offspring

offspring (con cái, hậu duệ) — Con của một người (dùng để chỉ một hoặc nhiều người con).

Bài 404/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
offspring
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 404
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
404
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Con của một người (dùng để chỉ một hoặc nhiều người con).

📖 Định nghĩa (English): A person's child or children.

💡 Ví dụ: "They have three offspring, all of whom are married now."
Dịch: Họ có ba người con và tất cả đều đã lập gia đình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách