Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3346
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất được đưa vào cơ thể người để bảo vệ họ chống lại một bệnh cụ thể bằng cách khiến cơ thể tạo ra kháng thể.
📖 Định nghĩa (English): A substance given to people to protect them against a particular disease by making their bodies produce antibodies.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The new vaccine is effective against several strains of the virus."
Dịch: Vắc-xin mới có hiệu quả chống lại nhiều chủng virus.. - ② "Children should receive the flu vaccine every year."
- ③ "Scientists are working on a vaccine for the disease."
🔗 Collocations phổ biến: flu vaccine · develop a vaccine · administer a vaccine · vaccine dose · COVID-19 vaccine
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun