washbasin

washbasin (bồn rửa mặt) — Một thiết bị hình bát trong phòng tắm, dùng để rửa tay và rửa mặt.

Bài 2508/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
washbasin
Ngày đăng: — — Bài 2599
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2599
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị hình bát trong phòng tắm, dùng để rửa tay và rửa mặt.

📖 Định nghĩa (English): A bowl-shaped fixture in a bathroom, used for washing hands and face.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She washed her face in the washbasin before going to bed."
    Dịch: Cô ấy rửa mặt trong bồn rửa mặt trước khi đi ngủ..
  2. "The washbasin is clogged with hair again."
  3. "He installed a new tap on the bathroom washbasin."

🔗 Collocations phổ biến: washbasin tap · small washbasin · bathroom washbasin · blocked washbasin

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách