Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2599
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị hình bát trong phòng tắm, dùng để rửa tay và rửa mặt.
📖 Định nghĩa (English): A bowl-shaped fixture in a bathroom, used for washing hands and face.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She washed her face in the washbasin before going to bed."
Dịch: Cô ấy rửa mặt trong bồn rửa mặt trước khi đi ngủ.. - ② "The washbasin is clogged with hair again."
- ③ "He installed a new tap on the bathroom washbasin."
🔗 Collocations phổ biến: washbasin tap · small washbasin · bathroom washbasin · blocked washbasin
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun