Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2478
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: điều gì đó mà một người cụ thể thấy đặc biệt khó chịu
📖 Định nghĩa (English): something that a particular person finds especially annoying
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Loud chewing is my biggest pet peeve at home."
Dịch: Việc nhai to là điều khiến tôi khó chịu nhất ở nhà.. - ② "Everyone has their own pet peeves in the office."
- ③ "His pet peeve is people who don't use turn signals while driving."
🔗 Collocations phổ biến: biggest pet peeve · personal pet peeve · common pet peeve · pet peeve about something
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun