pet peeve

pet peeve (điều gây khó chịu, điểm kích ứng) — điều gì đó mà một người cụ thể thấy đặc biệt khó chịu

Bài 2388/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pet peeve
Ngày đăng: — — Bài 2478
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2478
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: điều gì đó mà một người cụ thể thấy đặc biệt khó chịu

📖 Định nghĩa (English): something that a particular person finds especially annoying

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Loud chewing is my biggest pet peeve at home."
    Dịch: Việc nhai to là điều khiến tôi khó chịu nhất ở nhà..
  2. "Everyone has their own pet peeves in the office."
  3. "His pet peeve is people who don't use turn signals while driving."

🔗 Collocations phổ biến: biggest pet peeve · personal pet peeve · common pet peeve · pet peeve about something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách