tokenization

tokenization (mã hóa thay thế (tokenization)) — Quá trình thay thế dữ liệu thanh toán nhạy cảm, chẳng hạn như số thẻ tín dụng, bằng một mã định d...

Bài 1083/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tokenization
Ngày đăng: — — Bài 1083
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1083
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình thay thế dữ liệu thanh toán nhạy cảm, chẳng hạn như số thẻ tín dụng, bằng một mã định danh ngẫu nhiên duy nhất không có giá trị khai thác nhằm ngăn chặn gian lận.

📖 Định nghĩa (English): The process of replacing sensitive payment data, such as credit card numbers, with a unique random identifier or token that has no exploitable value to prevent fraud.

💡 Ví dụ: "Tokenization adds an extra layer of security to online transactions."
Dịch: Mã hóa thay thế bổ sung thêm một lớp bảo mật cho các giao dịch trực tuyến..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách