📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình thay thế dữ liệu thanh toán nhạy cảm, chẳng hạn như số thẻ tín dụng, bằng một mã định danh ngẫu nhiên duy nhất không có giá trị khai thác nhằm ngăn chặn gian lận.
📖 Định nghĩa (English): The process of replacing sensitive payment data, such as credit card numbers, with a unique random identifier or token that has no exploitable value to prevent fraud.
💡 Ví dụ: "Tokenization adds an extra layer of security to online transactions."
Dịch: Mã hóa thay thế bổ sung thêm một lớp bảo mật cho các giao dịch trực tuyến..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun