Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2560
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất màu trắng phổ biến được tìm thấy trong lòng đất hoặc nước biển, dùng để nêm nếm thức ăn và bảo quản thực phẩm.
📖 Định nghĩa (English): A common white substance found in the earth or in seawater, used to season food and preserve it.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Add a pinch of salt to the soup."
Dịch: Thêm một chút muối vào món súp.. - ② "Too much salt is bad for your health."
- ③ "Could you pass me the salt, please?"
🔗 Collocations phổ biến: pinch of salt · salt and pepper · table salt · sea salt · salt shaker · iodized salt · rock salt
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun