salt

salt (muối) — Một chất màu trắng phổ biến được tìm thấy trong lòng đất hoặc nước biển, dùng để nêm nếm thức ăn ...

Bài 2470/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
salt
Ngày đăng: — — Bài 2560
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2560
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất màu trắng phổ biến được tìm thấy trong lòng đất hoặc nước biển, dùng để nêm nếm thức ăn và bảo quản thực phẩm.

📖 Định nghĩa (English): A common white substance found in the earth or in seawater, used to season food and preserve it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Add a pinch of salt to the soup."
    Dịch: Thêm một chút muối vào món súp..
  2. "Too much salt is bad for your health."
  3. "Could you pass me the salt, please?"

🔗 Collocations phổ biến: pinch of salt · salt and pepper · table salt · sea salt · salt shaker · iodized salt · rock salt

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách