Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2119
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: việc tăng số tiền mà người thuê phải trả cho chủ nhà để thuê một bất động sản
📖 Định nghĩa (English): a rise in the amount of money a tenant pays to a landlord for renting a property
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The landlord announced a rent increase of 10% next year."
Dịch: Chủ nhà đã thông báo sẽ tăng tiền thuê nhà 10% vào năm tới.. - ② "Many tenants are upset about the sudden rent increase."
- ③ "A rent increase must follow the rules in the lease."
🔗 Collocations phổ biến: announce a rent increase · raise a rent increase · resist a rent increase
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun