rent increase

rent increase (việc tăng tiền thuê nhà) — việc tăng số tiền mà người thuê phải trả cho chủ nhà để thuê một bất động sản

Bài 2034/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rent increase
Ngày đăng: — — Bài 2119
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2119
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: việc tăng số tiền mà người thuê phải trả cho chủ nhà để thuê một bất động sản

📖 Định nghĩa (English): a rise in the amount of money a tenant pays to a landlord for renting a property

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The landlord announced a rent increase of 10% next year."
    Dịch: Chủ nhà đã thông báo sẽ tăng tiền thuê nhà 10% vào năm tới..
  2. "Many tenants are upset about the sudden rent increase."
  3. "A rent increase must follow the rules in the lease."

🔗 Collocations phổ biến: announce a rent increase · raise a rent increase · resist a rent increase

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách