pension fund

pension fund (quỹ hưu trí) — Quỹ được thiết lập để cung cấp thu nhập cho nhân viên sau khi họ nghỉ việc về hưu.

Bài 2954/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pension fund
Ngày đăng: — — Bài 2954
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2954
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quỹ được thiết lập để cung cấp thu nhập cho nhân viên sau khi họ nghỉ việc về hưu.

📖 Định nghĩa (English): A fund set up to provide income for employees after they retire from work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He contributes a percentage of his salary to the pension fund."
    Dịch: Anh ấy đóng góp một phần lương vào quỹ hưu trí..
  2. "The pension fund invests in stocks and bonds."
  3. "Many companies offer a pension fund to attract employees."

🔗 Collocations phổ biến: pension fund manager · private pension fund · contribute to a pension fund

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách