Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Operating system

Operating system (Hệ điều hành) — Chương trình phần mềm chính quản lý phần cứng và tài nguyên phần mềm của máy tính, đồng thời cung...

Bài 3541/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Operating system
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3541
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3541
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chương trình phần mềm chính quản lý phần cứng và tài nguyên phần mềm của máy tính, đồng thời cung cấp các dịch vụ chung để các chương trình khác hoạt động.

📖 Định nghĩa (English): The main software program that manages a computer's hardware and software resources and provides common services for other programs to run.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Windows and macOS are the most popular operating systems for personal computers."
    Dịch: Windows và macOS là những hệ điều hành phổ biến nhất cho máy tính cá nhân..
  2. "An outdated operating system can make your device vulnerable to security risks."
  3. "Updating your operating system regularly can improve performance and fix bugs."

🔗 Collocations phổ biến: operating system update · mobile operating system · OS installation · open-source operating system · operating system requirements

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách