---
title: "Operating system"
excerpt: "Operating system (Hệ điều hành) — Chương trình phần mềm chính quản lý phần cứng và tài nguyên phần mềm của máy tính, đồng thời cung..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3541"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/operating-system/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/operating-system/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Operating system

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3541

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/operating-system/pronunciation.mp3

## Operating system /ˈɑːpəreɪtɪŋ ˈsɪstəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chương trình phần mềm chính quản lý phần cứng và tài nguyên phần mềm của máy tính, đồng thời cung cấp các dịch vụ chung để các chương trình khác hoạt động.

**📖 Định nghĩa (English):** The main software program that manages a computer's hardware and software resources and provides common services for other programs to run.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Windows and macOS are the most popular operating systems for personal computers." *Dịch: Windows và macOS là những hệ điều hành phổ biến nhất cho máy tính cá nhân..*
2. **②** "An outdated operating system can make your device vulnerable to security risks."
3. **③** "Updating your operating system regularly can improve performance and fix bugs."

**🔗 Collocations phổ biến:** operating system update · mobile operating system · OS installation · open-source operating system · operating system requirements

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/operating-system/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/operating-system/
