Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

parenting

parenting (việc nuôi dạy con) — Quá trình nuôi dạy và chăm sóc con cái trong vai trò làm cha mẹ.

Bài 3786/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
parenting
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3786
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3786
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình nuôi dạy và chăm sóc con cái trong vai trò làm cha mẹ.

📖 Định nghĩa (English): The process of raising and caring for a child as a parent.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Parenting is a challenging but rewarding job."
    Dịch: Việc nuôi dạy con là một công việc đầy thử thách nhưng bổ ích..
  2. "She took a parenting class at the community center."
  3. "Good parenting requires patience and love."

🔗 Collocations phổ biến: parenting skills · parenting style · single parenting · parenting class · parenting book

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: n.


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách