out of sorts

out of sorts (không khỏe, khó chịu, cộc tính) — Cảm thấy hơi ốm hoặc đang trong tâm trạng không tốt; không giống như bình thường.

Bài 2509/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
out of sorts
Ngày đăng: — — Bài 2600
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2600
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy hơi ốm hoặc đang trong tâm trạng không tốt; không giống như bình thường.

📖 Định nghĩa (English): Feeling slightly ill or in a bad mood; not feeling like one's usual self.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have been feeling out of sorts all morning."
    Dịch: Tôi đã cảm thấy không được khỏe cả buổi sáng..
  2. "She was out of sorts after the long meeting."
  3. "Don't mind him — he is just a bit out of sorts today."

🔗 Collocations phổ biến: feel out of sorts / be out of sorts / a bit out of sorts / seem out of sorts

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective phrase


← Quay lại danh sách