Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2600
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy hơi ốm hoặc đang trong tâm trạng không tốt; không giống như bình thường.
📖 Định nghĩa (English): Feeling slightly ill or in a bad mood; not feeling like one's usual self.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I have been feeling out of sorts all morning."
Dịch: Tôi đã cảm thấy không được khỏe cả buổi sáng.. - ② "She was out of sorts after the long meeting."
- ③ "Don't mind him — he is just a bit out of sorts today."
🔗 Collocations phổ biến: feel out of sorts / be out of sorts / a bit out of sorts / seem out of sorts
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective phrase