peace of mind

peace of mind (sự yên tâm, sự bình yên trong tâm trí) — Cảm giác bình yên và an toàn, không lo lắng hay lo âu.

Bài 2510/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
peace of mind
Ngày đăng: — — Bài 2601
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2601
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác bình yên và an toàn, không lo lắng hay lo âu.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of calm and security, free from worry or anxiety.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Having a smoke alarm gives me peace of mind."
    Dịch: Lắp đặt thiết bị báo khói giúp tôi yên tâm hơn..
  2. "Insurance can provide peace of mind for families."
  3. "She finally had peace of mind after solving the problem."

🔗 Collocations phổ biến: have peace of mind / give someone peace of mind / for peace of mind / peace of mind comes from

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách