sensitive

sensitive (nhạy cảm) — Nhanh nhạy trong việc nhận biết hoặc phản ứng với cảm xúc của người khác; dễ bị tổn thương về mặt...

Bài 660/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sensitive
Ngày đăng: — — Bài 660
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
660
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhanh nhạy trong việc nhận biết hoặc phản ứng với cảm xúc của người khác; dễ bị tổn thương về mặt tình cảm.

📖 Định nghĩa (English): Quick to detect or respond to the feelings of others; easily hurt emotionally.

💡 Ví dụ: "Be careful with your words — she's very sensitive about her family situation."
Dịch: Hãy cẩn thận với lời nói của bạn — cô ấy rất nhạy cảm về hoàn cảnh gia đình mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách