Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

perishables

perishables (hàng dễ hỏng, thực phẩm dễ hư) — Các loại thực phẩm nhanh hỏng và cần được bảo quản lạnh hoặc sử dụng sớm.

Bài 2399/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
perishables
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 2399
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2399
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các loại thực phẩm nhanh hỏng và cần được bảo quản lạnh hoặc sử dụng sớm.

📖 Định nghĩa (English): Food items that spoil quickly and need to be kept cold or used soon.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Put the perishables in the fridge as soon as you get home."
    Dịch: Hãy cho thực phẩm dễ hỏng vào tủ lạnh ngay khi về nhà..
  2. "The store keeps perishables in the back to keep them cold."
  3. "Don't leave perishables out in the sun for too long."

🔗 Collocations phổ biến: store perishables · perishable goods · perishable food

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách