perishables

perishables (hàng dễ hỏng, thực phẩm dễ hư) — Các loại thực phẩm nhanh hỏng và cần được bảo quản lạnh hoặc sử dụng sớm.

Bài 2311/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
perishables
Ngày đăng: — — Bài 2399
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2399
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các loại thực phẩm nhanh hỏng và cần được bảo quản lạnh hoặc sử dụng sớm.

📖 Định nghĩa (English): Food items that spoil quickly and need to be kept cold or used soon.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Put the perishables in the fridge as soon as you get home."
    Dịch: Hãy cho thực phẩm dễ hỏng vào tủ lạnh ngay khi về nhà..
  2. "The store keeps perishables in the back to keep them cold."
  3. "Don't leave perishables out in the sun for too long."

🔗 Collocations phổ biến: store perishables · perishable goods · perishable food

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách