supper

supper (bữa tối) — Bữa ăn tối nhẹ, thường được ăn sớm hơn bữa dinner.

Bài 1877/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
supper
Ngày đăng: — — Bài 1959
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1959
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn tối nhẹ, thường được ăn sớm hơn bữa dinner.

📖 Định nghĩa (English): A light evening meal, typically eaten earlier than dinner.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We usually have supper at 7 p.m."
    Dịch: Chúng tôi thường ăn tối lúc 7 giờ tối..
  2. "Mother prepared a simple supper for the family."
  3. "After a long day, a warm supper is welcome."

🔗 Collocations phổ biến: have supper · prepare supper · eat supper · light supper · family supper

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách