Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1959
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn tối nhẹ, thường được ăn sớm hơn bữa dinner.
📖 Định nghĩa (English): A light evening meal, typically eaten earlier than dinner.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We usually have supper at 7 p.m."
Dịch: Chúng tôi thường ăn tối lúc 7 giờ tối.. - ② "Mother prepared a simple supper for the family."
- ③ "After a long day, a warm supper is welcome."
🔗 Collocations phổ biến: have supper · prepare supper · eat supper · light supper · family supper
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun