pace

pace (nhịp độ, tốc độ) — Tốc độ mà một việc gì đó xảy ra, được thực hiện hoặc diễn ra.

Bài 1760/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pace
Ngày đăng: — — Bài 1841
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1841
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tốc độ mà một việc gì đó xảy ra, được thực hiện hoặc diễn ra.

📖 Định nghĩa (English): The speed at which something happens, is done, or moves along.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Life in the big city moves at a fast pace."
    Dịch: Cuộc sống ở thành phố lớn diễn ra với một nhịp độ nhanh..
  2. "He prefers to work at his own pace."
  3. "The pace of life is much slower in the countryside."

🔗 Collocations phổ biến: fast pace · slow pace · pace of life · at a steady pace · set the pace

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách