Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1841
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tốc độ mà một việc gì đó xảy ra, được thực hiện hoặc diễn ra.
📖 Định nghĩa (English): The speed at which something happens, is done, or moves along.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Life in the big city moves at a fast pace."
Dịch: Cuộc sống ở thành phố lớn diễn ra với một nhịp độ nhanh.. - ② "He prefers to work at his own pace."
- ③ "The pace of life is much slower in the countryside."
🔗 Collocations phổ biến: fast pace · slow pace · pace of life · at a steady pace · set the pace
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun