Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3320
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: người được đào tạo và có giấy phép để chuẩn bị và bán thuốc tại hiệu thuốc
📖 Định nghĩa (English): a person who is trained and licensed to prepare and sell medicines in a pharmacy
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Ask the pharmacist if you have any questions about the medication."
Dịch: Hãy hỏi dược sĩ nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về thuốc.. - ② "The pharmacist gave me clear instructions on how to take the pills."
- ③ "She works as a pharmacist at a local drugstore."
🔗 Collocations phổ biến: licensed pharmacist · clinical pharmacist · hospital pharmacist · community pharmacist
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun