Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

output

output (sản lượng, đầu ra) — lượng hàng hóa hoặc sản phẩm được tạo ra bởi một người, máy móc, nhà máy hoặc ngành trong một kho...

Bài 3191/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
output
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3191
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3191
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: lượng hàng hóa hoặc sản phẩm được tạo ra bởi một người, máy móc, nhà máy hoặc ngành trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): the amount of goods or products produced by a person, machine, factory, or industry during a particular period of time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The factory's output doubled last year."
    Dịch: Sản lượng của nhà máy đã tăng gấp đôi vào năm ngoái..
  2. "Each machine has an output of 100 units per hour."
  3. "We need to increase our output to meet customer demand."

🔗 Collocations phổ biến: increase output · daily output · production output · output capacity · high output · reduce output

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách