revenue

revenue (doanh thu, thu nhập (của ngân sách)) — Thu nhập, đặc biệt của chính phủ hoặc tổ chức, được thu từ thuế, phí hoặc các nguồn khác để tài t...

Bài 1101/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
revenue
Ngày đăng: — — Bài 1101
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1101
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thu nhập, đặc biệt của chính phủ hoặc tổ chức, được thu từ thuế, phí hoặc các nguồn khác để tài trợ cho hoạt động.

📖 Định nghĩa (English): The income, especially of a government or organization, that is collected from taxes, fees, or other sources to fund its operations.

💡 Ví dụ: "Tax revenue is the main source of funding for public services."
Dịch: Thuế là nguồn thu chính để tài trợ cho các dịch vụ công..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách