---
title: "revenue"
excerpt: "revenue (doanh thu, thu nhập (của ngân sách)) — Thu nhập, đặc biệt của chính phủ hoặc tổ chức, được thu từ thuế, phí hoặc các nguồn khác để tài t..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "1101"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/revenue/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/revenue/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# revenue

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 1101

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/revenue/pronunciation.mp3,/audio/glossary/revenue/example.mp3

## revenue /ˈrev.ə.njuː/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thu nhập, đặc biệt của chính phủ hoặc tổ chức, được thu từ thuế, phí hoặc các nguồn khác để tài trợ cho hoạt động.

**📖 Định nghĩa (English):** The income, especially of a government or organization, that is collected from taxes, fees, or other sources to fund its operations.

**💡 Ví dụ:** "Tax revenue is the main source of funding for public services."
 *Dịch: Thuế là nguồn thu chính để tài trợ cho các dịch vụ công..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/revenue/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/revenue/
