Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1332
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện nhỏ dùng để nướng vàng các lát bánh mì bằng nhiệt bức xạ.
📖 Định nghĩa (English): A small electric appliance used to brown slices of bread by exposing them to radiant heat.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I have toast from the toaster with butter every morning."
Dịch: Tôi ăn bánh mì nướng kèm bơ từ máy nướng mỗi buổi sáng.. - ② "This toaster can bake four slices at the same time."
- ③ "The toaster broke after only one year of use."
🔗 Collocations phổ biến: pop-up toaster · toaster oven · bread toaster · two-slice toaster
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun