toaster

toaster (máy nướng bánh mì) — Thiết bị điện nhỏ dùng để nướng vàng các lát bánh mì bằng nhiệt bức xạ.

Bài 1256/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
toaster
Ngày đăng: — — Bài 1332
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1332
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện nhỏ dùng để nướng vàng các lát bánh mì bằng nhiệt bức xạ.

📖 Định nghĩa (English): A small electric appliance used to brown slices of bread by exposing them to radiant heat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have toast from the toaster with butter every morning."
    Dịch: Tôi ăn bánh mì nướng kèm bơ từ máy nướng mỗi buổi sáng..
  2. "This toaster can bake four slices at the same time."
  3. "The toaster broke after only one year of use."

🔗 Collocations phổ biến: pop-up toaster · toaster oven · bread toaster · two-slice toaster

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách