Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1410
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp dùng để gọt bỏ lớp vỏ của trái cây và rau củ.
📖 Định nghĩa (English): A kitchen tool used for removing the skin or peel from fruits and vegetables.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I peeled the carrots with a vegetable peeler."
Dịch: Tôi đã gọt vỏ cà rốt bằng dao gọt rau củ.. - ② "She uses a peeler to remove the apple skin."
- ③ "I bought a new potato peeler yesterday."
🔗 Collocations phổ biến: vegetable peeler · potato peeler · apple peeler · use a peeler
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun