peeler

peeler (dao gọt vỏ (củ, quả)) — Dụng cụ nhà bếp dùng để gọt bỏ lớp vỏ của trái cây và rau củ.

Bài 1333/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
peeler
Ngày đăng: — — Bài 1410
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1410
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp dùng để gọt bỏ lớp vỏ của trái cây và rau củ.

📖 Định nghĩa (English): A kitchen tool used for removing the skin or peel from fruits and vegetables.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I peeled the carrots with a vegetable peeler."
    Dịch: Tôi đã gọt vỏ cà rốt bằng dao gọt rau củ..
  2. "She uses a peeler to remove the apple skin."
  3. "I bought a new potato peeler yesterday."

🔗 Collocations phổ biến: vegetable peeler · potato peeler · apple peeler · use a peeler

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách