Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2877
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền mà chính phủ hoàn trả cho người nộp thuế khi họ đã nộp nhiều thuế hơn số phải nộp.
📖 Định nghĩa (English): Money returned to a taxpayer by the government when they have paid more tax than they actually owe.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He received a tax refund of $500 last April."
Dịch: Anh ấy đã nhận được khoản hoàn thuế 500 đô la vào tháng Tư năm ngoái.. - ② "Many people use their tax refund to pay off debts."
- ③ "File your taxes early to get your tax refund faster."
🔗 Collocations phổ biến: receive a tax refund · claim a tax refund · tax refund check · expect a tax refund
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun