tax refund

tax refund (hoàn thuế) — Khoản tiền mà chính phủ hoàn trả cho người nộp thuế khi họ đã nộp nhiều thuế hơn số phải nộp.

Bài 2877/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tax refund
Ngày đăng: — — Bài 2877
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2877
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền mà chính phủ hoàn trả cho người nộp thuế khi họ đã nộp nhiều thuế hơn số phải nộp.

📖 Định nghĩa (English): Money returned to a taxpayer by the government when they have paid more tax than they actually owe.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He received a tax refund of $500 last April."
    Dịch: Anh ấy đã nhận được khoản hoàn thuế 500 đô la vào tháng Tư năm ngoái..
  2. "Many people use their tax refund to pay off debts."
  3. "File your taxes early to get your tax refund faster."

🔗 Collocations phổ biến: receive a tax refund · claim a tax refund · tax refund check · expect a tax refund

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách