Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1442
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ lâu hơn dự định, qua thời gian đã định sẽ thức dậy.
📖 Định nghĩa (English): To sleep longer than intended, past the time you planned to wake up.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I often oversleep on Monday mornings."
Dịch: Tôi thường ngủ nướng vào các sáng thứ Hai.. - ② "She overslept and missed her bus to work."
- ③ "Don't oversleep, or you will be late for the meeting."
🔗 Collocations phổ biến: oversleep by an hour · tend to oversleep · oversleep the alarm
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb