oversleep

oversleep (ngủ quá giấc, ngủ nướng) — Ngủ lâu hơn dự định, qua thời gian đã định sẽ thức dậy.

Bài 1365/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
oversleep
Ngày đăng: — — Bài 1442
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1442
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ lâu hơn dự định, qua thời gian đã định sẽ thức dậy.

📖 Định nghĩa (English): To sleep longer than intended, past the time you planned to wake up.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I often oversleep on Monday mornings."
    Dịch: Tôi thường ngủ nướng vào các sáng thứ Hai..
  2. "She overslept and missed her bus to work."
  3. "Don't oversleep, or you will be late for the meeting."

🔗 Collocations phổ biến: oversleep by an hour · tend to oversleep · oversleep the alarm

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách