work-life balance

work-life balance (sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống) — sự cân bằng giữa thời gian và năng lượng mà một người dành cho công việc và cho cuộc sống cá nhân.

Bài 1364/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
work-life balance
Ngày đăng: — — Bài 1441
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1441
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sự cân bằng giữa thời gian và năng lượng mà một người dành cho công việc và cho cuộc sống cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): the equilibrium between the time and energy a person devotes to their job and to their personal life.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Good work-life balance is important for mental health."
    Dịch: Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần..
  2. "She struggles to maintain work-life balance with two kids."
  3. "The company offers flexible hours to improve work-life balance."

🔗 Collocations phổ biến: maintain work-life balance · achieve work-life balance · work-life balance tips · improve work-life balance · work-life balance issues

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách