Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1441
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: sự cân bằng giữa thời gian và năng lượng mà một người dành cho công việc và cho cuộc sống cá nhân.
📖 Định nghĩa (English): the equilibrium between the time and energy a person devotes to their job and to their personal life.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Good work-life balance is important for mental health."
Dịch: Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.. - ② "She struggles to maintain work-life balance with two kids."
- ③ "The company offers flexible hours to improve work-life balance."
🔗 Collocations phổ biến: maintain work-life balance · achieve work-life balance · work-life balance tips · improve work-life balance · work-life balance issues
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun