Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1443
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trì hoãn hoặc hoãn lại công việc, thường làm việc ít quan trọng hơn thay thế.
📖 Định nghĩa (English): To delay or postpone tasks, often doing less important things instead.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always procrastinate when I have a big project."
Dịch: Đừng trì hoãn, hãy làm bài tập về nhà ngay bây giờ.. - ② "Stop procrastinating and finish your homework now."
- ③ "He procrastinates on cleaning his room every weekend."
🔗 Collocations phổ biến: procrastinate on tasks · tend to procrastinate · stop procrastinating
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb