procrastinate

procrastinate (trì hoãn, để dành việc) — Trì hoãn hoặc hoãn lại công việc, thường làm việc ít quan trọng hơn thay thế.

Bài 1366/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
procrastinate
Ngày đăng: — — Bài 1443
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1443
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trì hoãn hoặc hoãn lại công việc, thường làm việc ít quan trọng hơn thay thế.

📖 Định nghĩa (English): To delay or postpone tasks, often doing less important things instead.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always procrastinate when I have a big project."
    Dịch: Đừng trì hoãn, hãy làm bài tập về nhà ngay bây giờ..
  2. "Stop procrastinating and finish your homework now."
  3. "He procrastinates on cleaning his room every weekend."

🔗 Collocations phổ biến: procrastinate on tasks · tend to procrastinate · stop procrastinating

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách